Phim trong suốt CHÍNH HÃNG
CHỐNG NÓNG, CẢN UV & GIẢM NHIỆT
DANH MỤC SẢN
PHẨM
Phim trong suốt
BẢO HÀNH 10 NĂM
VLT
87%
Cản tia UV
100%
Bảng giá phim cách nhiệt

Bảng thông số kỹ thuật

Các thông số thường gặp trên phim cách nhiệt
Độ truyền sáng VLT (Visible Light Transmittance)
- Là tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy được truyền qua phim. Giá trị (1-100) càng cao thì phim càng sáng, độ xuyên sáng càng lớn.
- Tỷ lệ chống tia UVR (Ultraviolet Rejection)
- Là mức độ phim có khả năng ngăn chặn tia cực tím, tác nhân chính gây tổn thương cho da. Giá trị (1-100) càng cao thì khả năng chống tia UV càng tốt.
UVA / UVB / UVC (Ultraviolet – A / B / C)
- UVA – Bước sóng dài, năng lượng thấp: bảo vệ da; ảnh hưởng đến da quanh năm, gây nếp nhăn và lão hóa da.
- UVB – Bước sóng ngắn, năng lượng cao: gây sạm da, thường tăng mạnh vào mùa hè; có thể gây bỏng và tổn thương biểu bì.
- UVC – Tia cực tím không thể xuyên qua tầng ozone.
Lưu ý: Hầu hết các thương hiệu phim không công bố riêng khả năng chống UVA mà thường ghi mức chống tia UV là 99% (không đồng nghĩa với khả năng chống UVA riêng biệt).
Tỷ lệ chống tia hồng ngoại IRR (Infrared Ray Rejection)
- Là tỷ lệ phim có khả năng ngăn chặn tia hồng ngoại – nguồn bức xạ tạo ra cảm giác nóng từ ánh nắng mặt trời. Giá trị (1-100) càng cao thì khả năng chống tia hồng ngoại càng tốt.
- Phạm vi tia hồng ngoại gây cảm giác nhiệt cho da: 1.400-2.500 nm.
Tỷ lệ chống tổng năng lượng mặt trời TSER (Total Solar Energy Rejection)
- Là chỉ số thể hiện tổng lượng năng lượng mặt trời được phim ngăn chặn, bao gồm năng lượng ở các dải bước sóng được truyền qua hoặc phản xạ. Một phần năng lượng mặt trời được phim hấp thụ và sau một khoảng thời gian, lượng nhiệt này sẽ được phát xạ ngược ra môi trường bên ngoài.
Phương pháp so sánh chính xác hiệu suất phim cách nhiệt
- Tỷ lệ chống tổng năng lượng mặt trời (TSER) bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy và tia hồng ngoại, vì vậy phim càng tối thì chỉ số TSER thường càng cao.
- Để có đánh giá khách quan, nên lấy tỷ lệ chống tia hồng ngoại (IRR) làm tiêu chí chính thay vì chỉ dựa vào TSER.
- TSER có thể được các nhà sản xuất phim áp dụng những tiêu chuẩn thử nghiệm khác nhau, do đó việc so sánh trực tiếp giữa các thương hiệu có thể không hoàn toàn chính xác.
- IRR có thể được kiểm tra trực tiếp tại đơn vị thi công bằng thiết bị đo tia hồng ngoại hoặc đèn hồng ngoại, từ đó đưa ra kết quả đo thực tế và giúp so sánh chính xác, khách quan hơn.
Cách so sánh chính xác hiệu suất của các loại phim dán kính
|
Tại sao nên chọn phim cách nhiệt ô tô PAVISE?
- Chặn tia UV 100%: Ngăn chặn hoàn toàn tia UV (bước sóng 250–380nm), giúp bảo vệ sức khỏe con người, ngăn ngừa cháy nắng và chống phai màu, hư hại cho nội thất, sàn nhà và đồ đạc.
- Chặn tia IR (Nhiệt) 99%: Giảm thiểu đáng kể nhiệt lượng từ ánh nắng mặt trời (bước sóng 780–2500nm), giúp kiểm soát nhiệt độ phòng hiệu quả.
- Độ trong suốt cao: Độ truyền sáng đạt 90% (bước sóng 400–780nm), đảm bảo tầm nhìn rõ ràng, không ảnh hưởng đến cảnh quan, phù hợp cho nhiều không gian như showroom, cửa hàng, trường học và ô tô.
